Gjoko Zajkov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gjoko Zajkov |
| Ngày sinh | 10/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ajman, North Macedonia |
| Hợp đồng | 10/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnAjman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừVorskla | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSlavia Sofia | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2022 | TừVorskla | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừLevski Sofia | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2021 | TừSporting Charleroi | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRennes | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSporting Charleroi | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừRennes | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừRabotnicki | ĐếnRennes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | North Macedonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | North Macedonia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | North Macedonia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | Europa Conference League | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | VĐQG Romania | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | Cúp Quốc Gia Romania | 26 | - | - | - | - |