Glen Kamara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Glen Kamara |
| Ngày sinh | 28/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rennes, Finland |
| Hợp đồng | 16/07/2024 - 30/06/2028 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừAl Shabab | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừRennes | ĐếnAl Shabab | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừLeeds United | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày31/08/2023 | TừRangers | ĐếnLeeds United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,800,000 € |
| Ngày31/01/2019 | TừDundee | ĐếnRangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng55,000 € |
| Ngày13/07/2017 | TừArsenal U21 | ĐếnDundee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừColchester United | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừArsenal U21 | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừSouthend United | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừArsenal U21 | ĐếnSouthend United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Rennes | VĐQG Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Finland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Finland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Finland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shabab | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shabab | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | 1 |