Gnaly Maxwell Cornet
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gnaly Maxwell Cornet |
| Ngày sinh | 27/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | West Ham United, Genoa, Côte d'Ivoire |
| Hợp đồng | 20/01/2025 - 30/06/2025 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừWest Ham United | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừGenoa | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừWest Ham United | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2025 | TừSouthampton | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừWest Ham United | ĐếnSouthampton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừBurnley | ĐếnWest Ham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,700,000 € |
| Ngày29/08/2021 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnBurnley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000,000 € |
| Ngày15/01/2015 | TừMetz | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,650,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừMetz U19 | ĐếnMetz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừWest Ham United | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Genoa | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Vô Địch Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Genoa | VĐQG Ý | 70 | 2 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Southampton | Ngoại Hạng Anh | 22 | - | - | - | - |