Godsway Donyoh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Godsway Donyoh |
| Ngày sinh | 14/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Acre, Hapoel Hadera |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/10/2025 | TừTBC | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừApollon | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHapoel Hadera | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2024 | TừApollon | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2023 | TừNeftchi | ĐếnApollon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMaccabi Haifa | ĐếnNeftchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2020 | TừNordsjælland | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừDynamo Dresden | ĐếnNordsjælland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừNordsjælland | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừManchester City U21 | ĐếnNordsjælland | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2015 | TừFalkenberg | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2014 | TừManchester City U21 | ĐếnFalkenberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2013 | TừDjurgården | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2013 | TừManchester City U21 | ĐếnDjurgården | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Apollon | VĐQG Síp | 31 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Apollon | Europa Conference League | 31 | - | - | - | - |