Gökay Iravul

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gökay Iravul |
| Ngày sinh | 18/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kütahyaspor |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2024 | TừYeni Amasyaspor | ĐếnKütahyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừNevşehirspor | ĐếnYeni Amasyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2022 | TừErgene Velimeşespor | ĐếnNevşehirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừKırşehir Belediyespor | ĐếnErgene Velimeşespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừEtimesgut Belediyespor | ĐếnKırşehir Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừBayrampaşaspor | ĐếnEtimesgut Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừFatih Karagümrük | ĐếnBayrampaşaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừAlanyaspor | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSamsunspor | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừAlanyaspor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSamsunspor | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừAlanyaspor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFenerbahçe | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAlanyaspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừFenerbahçe | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAlanyaspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2015 | TừFenerbahçe | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừGaziantep F.K. | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2014 | TừFenerbahçe | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừAdana Demirspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2013 | TừFenerbahçe | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kütahyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kütahyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yeni Amasyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nevşehirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Yeni Amasyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ergene Velimeşespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |