Gonçalo Almeida Gregório

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gonçalo Almeida Gregório |
| Ngày sinh | 14/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Noah |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2024 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2023 | TừUnião de Leiria | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừPaços de Ferreira | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừCasa Pia | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừVilafranquense | ĐếnCasa Pia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừLeixões | ĐếnVilafranquense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừFarense | ĐếnLeixões | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừLeixões | ĐếnFarense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCF Os Belenenses | ĐếnLeixões | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCasa Pia | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừCF Os Belenenses | ĐếnCasa Pia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Noah | Europa Conference League | - | 6 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Noah | VĐQG Armenia | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | 8 | - | - | - | - |