Gonçalo Mendes Paciencia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gonçalo Mendes Paciencia |
| Ngày sinh | 20/06/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santa Clara |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2026 | TừSport Recife | ĐếnSanta Clara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừCelta de Vigo | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừCelta de Vigo | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2022 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSchalke 04 | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày12/07/2018 | TừPorto | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/01/2018 | TừVitória FC | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừPorto | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừRio Ave | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừPorto | ĐếnRio Ave | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừPorto | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừPorto II | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAcadémica | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2015 | TừPorto II | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sport Recife | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Sport Recife | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sanfrecce Hiroshima | Cúp Châu Á | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Sanfrecce Hiroshima | VĐQG Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |