Gonzalo Alejandro Espinoza Toledo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gonzalo Alejandro Espinoza Toledo |
| Ngày sinh | 09/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Recoleta |
| Hợp đồng | 07/01/2025 - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2025 | TừAntofagasta | ĐếnRecoleta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừUnión San Felipe | ĐếnAntofagasta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2023 | TừUnión Española | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừUniversidad Chile | ĐếnUnión Española | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừKayserispor | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2017 | TừUniversidad Chile | ĐếnKayserispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừPatronato | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2016 | TừUniversidad Chile | ĐếnPatronato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAll Boys | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừRacing Club | ĐếnAll Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừRacing Club | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừRacing Club | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừUnión San Felipe | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừBarnechea | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Recoleta | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Recoleta | Hạng Hai Chile | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | Antofagasta | Hạng Hai Chile | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Antofagasta | Cúp Quốc Gia Chile | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Antofagasta | Cúp Quốc Gia Chile | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Unión San Felipe | Cúp Quốc Gia Chile | 21 | - | - | - | - |