Gonzalo Manuel Soto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gonzalo Manuel Soto |
| Ngày sinh | 03/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimnasia y Tiro de Salta, Universitario, Club Atlético Chacarita Juniors |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừClub Atletico Colón | ĐếnGimnasia y Tiro de Salta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2025 | TừNueva Chicago | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừAldosivi | ĐếnNueva Chicago | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừCA Mitre | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSelangor United | ĐếnCA Mitre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2022 | TừBellinzona | ĐếnSelangor United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2019 | TừTBC | ĐếnBellinzona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừTécnico Universitario | ĐếnClub Atlético Chacarita Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2018 | TừTBC | ĐếnTécnico Universitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừVilla San Carlos | ĐếnUniversitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGimnasia La Plata | ĐếnVilla San Carlos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gimnasia y Tiro de Salta | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Nueva Chicago | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Nueva Chicago | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Aldosivi | Primera B Nacional Argentina | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | CA Mitre | Primera B Nacional Argentina | 2 | - | - | - | - |
| 2021 | Selangor United | Cúp Malaysia | 28 | - | - | - | - |