Gonzalo Montes Calderini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gonzalo Montes Calderini |
| Ngày sinh | 22/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Universidad Chile, Montevideo City Torque |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2026 | TừMontevideo City Torque | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2025 | TừUniversidad Chile | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2025 | TừHuachipato | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng640,000 € |
| Ngày07/01/2023 | TừDanubio | ĐếnHuachipato | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng414,000 € |
| Ngày31/12/2022 | TừHuachipato | ĐếnDanubio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừDanubio | ĐếnHuachipato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừQuerétaro | ĐếnDanubio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2020 | TừDanubio | ĐếnQuerétaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2019 | TừAtlético Progreso | ĐếnDanubio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừRacing | ĐếnAtlético Progreso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừCerro | ĐếnRacing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2017 | TừTBC | ĐếnCerro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2015 | TừCerro | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Montevideo City Torque | Copa Sudamericana | - | - | 2 | - | 3 |
| 2026 | Montevideo City Torque | VĐQG Uruguay | - | 1 | 1 | - | 4 |
| 2025 | Universidad Chile | Cúp Quốc Gia Chile | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Chile | VĐQG Chile | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Chile | Copa Libertadores | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Huachipato | Copa Libertadores | 8 | - | - | - | - |