Goro Kawanami
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Goro Kawanami |
| Ngày sinh | 30/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fagiano Okayama |
| Hợp đồng | 05/06/2025 - |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/06/2025 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừVegalta Sendai | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừAlbirex Niigata | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừTokushima Vortis | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừKashiwa Reysol | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừTokushima Vortis | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừKashiwa Reysol | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừGifu | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2011 | TừKashiwa Reysol | ĐếnGifu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fagiano Okayama | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | VĐQG Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sanfrecce Hiroshima | Cúp Châu Á | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | Siêu Cúp Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Sanfrecce Hiroshima | VĐQG Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |