Gozie Ugwu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gozie Ugwu |
| Ngày sinh | 22/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dunfermline Athletic, Jeddah, Al Nejmeh |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/04/2025 | TừAl-Ain | ĐếnAl Nejmeh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2022 | TừGreenock Morton | ĐếnJeddah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRaith Rovers | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừEbbsfleet United | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừChesterfield | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừEbbsfleet United | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2019 | TừChesterfield | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2019 | TừBoreham Wood | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2018 | TừChesterfield | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWoking | ĐếnChesterfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừWycombe Wanderers | ĐếnWoking | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2015 | TừTBC | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừTBC | ĐếnYeovil Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2014 | TừReading U21 | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2013 | TừShrewsbury Town | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/11/2013 | TừReading U21 | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2013 | TừPlymouth Argyle | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2013 | TừReading U21 | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừYeovil Town | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2012 | TừReading U21 | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2012 | TừEbbsfleet United | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừReading U21 | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừReading U18 | ĐếnReading U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Nejmeh | VĐQG Lebanon | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al-Ain | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Nejmeh | FA Cup Lebanon | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Jeddah | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Greenock Morton | Cúp Quốc Gia Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Greenock Morton | Hạng Nhất Scotland | 11 | - | - | - | - |