Graham Burke
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Graham Burke |
| Ngày sinh | 21/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shamrock Rovers |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2021 | TừPreston North End | ĐếnShamrock Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừShamrock Rovers | ĐếnPreston North End | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừPreston North End | ĐếnShamrock Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2019 | TừGillingham | ĐếnPreston North End | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừPreston North End | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừShamrock Rovers | ĐếnPreston North End | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày15/02/2017 | TừNotts County | ĐếnShamrock Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừAston Villa | ĐếnNotts County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2015 | TừNotts County | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2015 | TừAston Villa | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2013 | TừShrewsbury Town | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừAston Villa | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừAston Villa U21 | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAston Villa U18 | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shamrock Rovers | VĐQG Ireland | - | 6 | - | - | 1 |
| 2025 | Shamrock Rovers | VĐQG Ireland | - | 3 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Shamrock Rovers | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shamrock Rovers | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shamrock Rovers | Europa League | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Shamrock Rovers | Cúp Quốc Gia Ireland | - | - | - | - | - |