Greg Stewart
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Greg Stewart |
| Ngày sinh | 17/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cove Rangers, ATK Mohun Bagan |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/11/2025 | TừTBC | ĐếnCove Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừKilmarnock | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừMumbai City | ĐếnKilmarnock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừJamshedpur | ĐếnMumbai City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2021 | TừRangers | ĐếnJamshedpur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBirmingham City | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2019 | TừAberdeen | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừBirmingham City | ĐếnAberdeen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừKilmarnock | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2018 | TừBirmingham City | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2018 | TừAberdeen | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBirmingham City | ĐếnAberdeen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừDundee | ĐếnBirmingham City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừCowdenbeath | ĐếnDundee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | ATK Mohun Bagan | Cúp Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mumbai City | C1 Châu Á | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kilmarnock | Cúp Quốc Gia Scotland | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kilmarnock | VĐQG Scotland | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mumbai City | VĐQG Ấn Độ | 24 | - | - | - | - |