Gregory Junior Nwokolo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gregory Junior Nwokolo |
| Ngày sinh | 03/01/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Young Lions |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/07/2023 | TừTBC | ĐếnArema | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2021 | TừTBC | ĐếnMadura United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừPersija | ĐếnMadura United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2016 | TừPersipura | ĐếnPersija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừTBC | ĐếnPersipura | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPersija | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2014 | TừPersikas | ĐếnPersija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2013 | TừArema | ĐếnPersikas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừTBC | ĐếnPersija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừPersis Solo | ĐếnPersija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừPSMS | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừPSIS Semarang | ĐếnPSMS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2004 | TừTampines Rovers | ĐếnYoung Lions | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Arema | VĐQG Indonesia | 86 | - | - | - | - |
| 2022 | Arema | Cúp Quốc Gia Indonesia | 86 | - | - | - | - |
| 2022 | Indonesia | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Madura United | VĐQG Indonesia | 8 | - | - | - | - |
| 2021 | Madura United | VĐQG Indonesia | 7 | - | - | - | - |