Grigoris Kastanos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Grigoris Kastanos |
| Ngày sinh | 30/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris Limassol, Juventus U20, Hellas Verona, Cyprus |
| Hợp đồng | 31/01/2026 - |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2026 | TừHellas Verona | ĐếnAris Limassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSalernitana | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừHellas Verona | ĐếnSalernitana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừSalernitana | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừJuventus Next Gen | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSalernitana | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2021 | TừJuventus Next Gen | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFrosinone | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2020 | TừJuventus Next Gen | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừPescara | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2019 | TừJuventus Next Gen | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừZulte-Waregem | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừJuventus U20 | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPescara | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừJuventus U20 | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cyprus | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Hellas Verona | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Aris Limassol | VĐQG Síp | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cyprus | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Cyprus | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Cyprus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |