Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guilherme Augusto Vieira dos Santos |
| Ngày sinh | 13/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Houston Dynamo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừSantos | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừGrêmio | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừFortaleza | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2023 | TừGrêmio | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừAl Dhafra | ĐếnGrêmio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừAl Faisaly | ĐếnAl Dhafra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừGrêmio | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừSport Recife | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừGrêmio | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừCoritiba | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừGrêmio | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừChapecoense | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừGrêmio | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBotafogo | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừGrêmio | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2016 | TừEC São José | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừGrêmio | ĐếnEC São José | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Houston Dynamo | Giải nhà nghề Mỹ | - | 8 | 4 | - | 2 |
| 2025 | Santos | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Santos | VĐQG Brazil | - | 4 | 7 | - | 1 |
| 2024 | Santos | Hạng Nhất Brazil | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Santos | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Fortaleza | VĐQG Brazil | 29 | - | - | - | - |