Guilherme de Aguiar Camacho

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guilherme de Aguiar Camacho |
| Ngày sinh | 02/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CSA, Flamengo, Wadi Degla, Guarani |
| Hợp đồng | 28/01/2025 - |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2025 | TừTBC | ĐếnCSA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừSantos | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2021 | TừZED FC | ĐếnWadi Degla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2021 | TừCorinthians | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2020 | TừIsmaily | ĐếnZED FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAthletico PR | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2018 | TừCorinthians | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2014 | TừAudax Rio | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFlamengo | ĐếnAudax Rio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2013 | TừAudax Rio | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2013 | TừFlamengo | ĐếnAudax Rio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừBahia | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừFlamengo | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừGoiás | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2010 | TừFlamengo | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2008 | TừParaná | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừFlamengo | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | CSA | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | CSA | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | CSA | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | CSA | Alagoano Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guarani | Hạng Nhất Brazil | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Santos | VĐQG Brazil | 29 | - | - | - | - |