Guilherme Ferreira Pinto

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guilherme Ferreira Pinto |
| Ngày sinh | 07/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ratchaburi Mitrphol FC |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừLamphun Warrior | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừPort FC | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừCriciúma | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2022 | TừTBC | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2021 | TừGyeongnam | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừTBC | ĐếnGyeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừLondrina | ĐếnGyeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2017 | TừPonte Preta | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2017 | TừAtlético GO | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2017 | TừGrêmio | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2016 | TừCoritiba | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2015 | TừFlamengo | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừSão Paulo | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừFlamengo | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Lamphun Warrior | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Lamphun Warrior | Cúp FA Thái Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Lamphun Warrior | VĐQG Thái Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Lamphun Warrior | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Lamphun Warrior | Cúp FA Thái Lan | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Lamphun Warrior | VĐQG Thái Lan | 77 | - | - | - | - |