Guilherme Oliveira Santos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guilherme Oliveira Santos |
| Ngày sinh | 05/02/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brasiliense |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừYpiranga Erechim | ĐếnBrasiliense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTombense | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừPonte Preta | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừTombense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừJuventude | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2021 | TừTombense | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2021 | TừBotafogo | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừTombense | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừParaná | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừTombense | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừPaysandu | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừTombense | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/05/2018 | TừJúbilo Iwata | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừTombense | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừPaysandu | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừFortaleza | ĐếnPaysandu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2017 | TừAnorthosis | ĐếnFortaleza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSampaio Corrêa | ĐếnAnorthosis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừCriciúma | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2015 | TừTombense | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2015 | TừFluminense | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2015 | TừTombense | ĐếnFluminense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừBahia | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừAtlético Mineiro | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAtlético GO | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2013 | TừAtlético Mineiro | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2013 | TừSantos | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAtlético Mineiro | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừFigueirense | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAtlético Mineiro | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2011 | TừAlmería | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừReal Valladolid | ĐếnAlmería | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừAlmería | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừVasco da Gama | ĐếnAlmería | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Brasiliense | Brasiliense Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tombense | Hạng Nhất Brazil | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |