Guilherme Schettine Guimarães
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guilherme Schettine Guimarães |
| Ngày sinh | 10/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tianjin Jinmen Tiger |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừMoreirense | ĐếnTianjin Jinmen Tiger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừUral | ĐếnMoreirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừSporting Braga | ĐếnUral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừGrasshopper | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừSporting Braga | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVizela | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừSporting Braga | ĐếnVizela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAlmería | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSporting Braga | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừSanta Clara | ĐếnSporting Braga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2018 | TừSanta Clara | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng85,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừAl Batin | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừSanta Clara | ĐếnAl Batin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tianjin Jinmen Tiger | VĐQG Trung Quốc | - | 4 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Moreirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 95 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Moreirense | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 5 | 3 | 1 | 5 |
| 2024-2025 | Moreirense | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 95 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ural | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Moreirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 95 | - | - | - | - |