Guillermo Fratta Cabrera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guillermo Fratta Cabrera |
| Ngày sinh | 19/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caracas |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừMontevideo City Torque | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừDanubio | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnDanubio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừFénix | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừRentistas | ĐếnFénix | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừGimnasia La Plata | ĐếnRentistas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRentistas | ĐếnGimnasia La Plata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừBoston River | ĐếnRentistas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừDefensor Sporting | ĐếnBoston River | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBoston River | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDefensor Sporting | ĐếnBoston River | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Táchira | VĐQG Venezuela | - | 5 | - | - | 2 |
| 2025 | Montevideo City Torque | VĐQG Uruguay | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cuenca | VĐQG Ecuador | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Danubio | Cúp Quốc Gia Uruguay | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Danubio | VĐQG Uruguay | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cuenca | Copa Sudamericana | 19 | - | - | - | - |