Guillermo Tomás Soto Arredondo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guillermo Tomás Soto Arredondo |
| Ngày sinh | 19/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tigre, Universidad Católica |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừTigre | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2025 | TừUniversidad Católica | ĐếnTigre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày25/08/2023 | TừHuracán | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/01/2023 | TừPalestino | ĐếnHuracán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng284,000 € |
| Ngày31/12/2022 | TừHuracán | ĐếnPalestino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừPalestino | ĐếnHuracán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừBarnechea | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừUniversidad Católica | ĐếnBarnechea | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừRangers | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2015 | TừUniversidad Católica | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tigre | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Católica | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Católica | VĐQG Chile | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Católica | Copa Sudamericana | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Universidad Católica | Copa Sudamericana | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Universidad Católica | Cúp Quốc Gia Chile | 4 | - | - | - | - |