Guillermo Vizcarra Bruckner
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guillermo Vizcarra Bruckner |
| Ngày sinh | 07/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Lima, Bolivia |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừThe Strongest | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừClub Bolívar | ĐếnThe Strongest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừOriente Petrolero | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừTBC | ĐếnHapoel Ra'anana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừVitória | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừOriente Petrolero | ĐếnVitória | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừVitória | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2015 | TừClub Bolívar | ĐếnVitória | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2014 | TừVitória | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Alianza Lima | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bolivia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Alianza Lima | VĐQG Peru | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Alianza Lima | Copa Libertadores | 23 | - | - | - | - |
| 2026 | Bolivia | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | The Strongest | VĐQG Bolivia | 13 | - | - | - | - |