Guðlaugur Victor Pálsson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guðlaugur Victor Pálsson |
| Ngày sinh | 30/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Horsens, Iceland |
| Số áo | 44 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/08/2025 | TừPlymouth Argyle | ĐếnHorsens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừKAS Eupen | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừDC United | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừSchalke 04 | ĐếnDC United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừDarmstadt 98 | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày09/01/2019 | TừZürich | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày05/07/2017 | TừEsbjerg | ĐếnZürich | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày31/08/2015 | TừHelsingborg | ĐếnEsbjerg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2014 | TừNEC Nijmegen | ĐếnHelsingborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừNew York RB | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừNEC Nijmegen | ĐếnNew York RB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2012 | TừNew York RB | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2012 | TừHibernian | ĐếnNew York RB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừLiverpool U21 | ĐếnHibernian | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2010 | TừLiverpool U21 | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2009 | TừAGF | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | - | 1 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Iceland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Iceland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | 44 | - | - | - | - |