Gus Mafuta

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gus Mafuta |
| Ngày sinh | 11/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hereford |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2025 | TừSolihull Moors | ĐếnHereford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBoreham Wood | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừSolihull Moors | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừYork City | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBoreham Wood | ĐếnYork City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừHartlepool United | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSalford City | ĐếnHartlepool United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGateshead | ĐếnSalford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2015 | TừTBC | ĐếnGateshead | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/11/2014 | TừWeston-super-Mare | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/10/2014 | TừBristol City | ĐếnWeston-super-Mare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBristol City U18 | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Boreham Wood | Professional Development League Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boreham Wood | FA Cup Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boreham Wood | FA Trophy Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Solihull Moors | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Boreham Wood | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Solihull Moors | FA Trophy Anh | 12 | - | - | - | - |