Gustaf Lagerbielke
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustaf Lagerbielke |
| Ngày sinh | 10/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting Braga, Sweden |
| Số áo | 3 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,570,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2025 | TừCeltic | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,570,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừFC Twente | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừCeltic | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2023 | TừElfsborg | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừDegerfors | ĐếnElfsborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2022 | TừElfsborg | ĐếnDegerfors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừVästerås SK | ĐếnElfsborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừSollentuna | ĐếnVästerås SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sweden | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sweden | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Sweden | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sweden | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | C1 Châu Âu | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Europa League | 3 | 1 | - | - | - |