Gustaf Nilsson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustaf Nilsson |
| Ngày sinh | 23/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Club Brugge, Sweden |
| Hợp đồng | 12/07/2024 - 30/06/2028 |
| Số áo | 24 |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2024 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,400,000 € |
| Ngày27/07/2022 | TừWehen Wiesbaden | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừHäcken | ĐếnWehen Wiesbaden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừFalkenberg | ĐếnHäcken | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừHäcken | ĐếnFalkenberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừVejle Boldklub | ĐếnHäcken | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừBrøndby IF | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSilkeborg IF | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừBrøndby IF | ĐếnSilkeborg IF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFalkenberg | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng270,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sweden | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Club Brugge | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Sweden | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Sweden | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sweden | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Club Brugge | C1 Châu Âu | 19 | 1 | - | - | - |