Gustav Engvall
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustav Engvall |
| Ngày sinh | 29/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KuPS |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2026 | TừMiedź Legnica | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừVärnamo | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng175,000 € |
| Ngày23/02/2023 | TừMechelen | ĐếnVärnamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSarpsborg 08 | ĐếnMechelen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừMechelen | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBristol City | ĐếnMechelen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/06/2018 | TừIFK Göteborg | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2018 | TừBristol City | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừDjurgården | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2017 | TừBristol City | ĐếnDjurgården | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2017 | TừDjurgården | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2017 | TừBristol City | ĐếnDjurgården | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừIFK Göteborg | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KuPS | VĐQG Phần Lan | - | - | 1 | - | - |
| 2026 | KuPS | Cúp quốc gia Phần Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Miedź Legnica | Hạng Nhất Ba Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Miedź Legnica | Hạng Nhất Ba Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Miedź Legnica | Cúp Ba Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Värnamo | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | - | - | - | - |