Gustavo Adrián Ramírez Rojas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Adrián Ramírez Rojas |
| Ngày sinh | 13/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Correcaminos UAT, Rosario Central, Deportes Tolima |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMorelia | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDeportivo Cali | ĐếnMorelia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừRosario Central | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDeportivo Cali | ĐếnRosario Central | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừDeportes Tolima | ĐếnRosario Central | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừMorelia | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDorados | ĐếnCorrecaminos UAT | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừCimarrones de Sonora | ĐếnDorados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnCimarrones de Sonora | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPachuca | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2014 | TừPachuca | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Tolima | Copa Libertadores | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Tolima | Cúp Quốc Gia Colombia | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Tolima | Copa Sudamericana | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Morelia | Hạng Hai Mexico | 9 | - | - | - | - |