Gustavo Andrés Páez Martínez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Andrés Páez Martínez |
| Ngày sinh | 16/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kaizer Chiefs, Marumo Gallants FC, Aragua |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2025 | TừTBC | ĐếnEstudiantes Mérida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2022 | TừYaracuyanos | ĐếnAragua | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2021 | TừTBC | ĐếnYaracuyanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2020 | TừMineros de Guayana | ĐếnMarumo Gallants FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừAtlético Venezuela | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừTBC | ĐếnAtlético Venezuela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừEstudiantes Mérida | ĐếnKaizer Chiefs | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừZamora Fútbol Club | ĐếnEstudiantes Mérida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừACR Messina | ĐếnZamora Fútbol Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2014 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnACR Messina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừDeportivo Lara | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2013 | TừMallorca II | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Estudiantes Mérida | VĐQG Venezuela | 17 | - | - | - | - |
| 2022 | Aragua | VĐQG Venezuela | 14 | - | - | - | - |
| 2021 | Yaracuyanos | VĐQG Venezuela | 11 | - | - | - | - |
| 2021 | Aragua | VĐQG Venezuela | 14 | - | - | - | - |
| 2020 | Mineros de Guayana | Copa Sudamericana | 16 | - | - | - | - |
| 2018 | Kaizer Chiefs | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 9 | - | - | - | - |