Gustavo Bonatto Barreto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Bonatto Barreto |
| Ngày sinh | 10/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kyoto Sanga |
| Hợp đồng | 27/07/2025 - |
| Số áo | 88 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/07/2025 | TừAvaí | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừCriciúma | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừBotafogo | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRWDM Brussels | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừBotafogo | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừCriciúma | ĐếnBotafogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừBotafogo | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2021 | TừCriciúma | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừPonte Preta | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/10/2020 | TừCriciúma | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2020 | TừBragantino | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2019 | TừCriciúma | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừChapecoense | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2018 | TừCriciúma | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừCriciuma U20 | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kyoto Sanga | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Avaí | Catarinense 1 Brasil | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | VĐQG Brazil | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | Copa do Brasil | 88 | - | - | - | - |