Gustavo Busatto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Busatto |
| Ngày sinh | 23/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caxias, CSKA Sofia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2019 | TừItuano | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/12/2018 | TừSampaio Corrêa | ĐếnItuano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2018 | TừAparecidense | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/12/2017 | TừNáutico | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2017 | TừTBC | ĐếnNáutico | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2016 | TừTBC | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừAmérica RN | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừAtlético GO | ĐếnAmérica RN | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừAmérica RN | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2015 | TừGrêmio | ĐếnAmérica RN | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2014 | TừIcasa | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2014 | TừGrêmio | ĐếnIcasa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2011 | TừASA | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/05/2011 | TừGrêmio | ĐếnASA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Caxias | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Sofia II | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Sofia | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 1 | - | - | - | - |