Gustavo Damián Canto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Damián Canto |
| Ngày sinh | 25/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Always Ready |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừGimnasia La Plata | ĐếnAlways Ready | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2024 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnGimnasia La Plata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừEmelec | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừBanfield | ĐếnEmelec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPatronato | ĐếnBanfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnPatronato | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừDorados | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừTijuana | ĐếnDorados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừSarmiento | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Club Ferro Carril Oeste | Primera B Nacional Argentina | - | 2 | - | - | 3 |
| 2025 | Always Ready | Cúp Quốc Gia Bolivia | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Always Ready | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Gimnasia La Plata | VĐQG Argentina | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimnasia La Plata | Copa Argentina | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimnasia La Plata | Copa de la Superliga Argentina | 32 | - | - | - | - |