Gustavo Ezequiel Blanco Leschuk

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Ezequiel Blanco Leschuk |
| Ngày sinh | 05/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Foolad, Assyriska |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2025 | TừEsteghlal | ĐếnFoolad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừSD Eibar | ĐếnEsteghlal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừAntalyaspor | ĐếnSD Eibar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSD Eibar | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừAntalyaspor | ĐếnSD Eibar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừReal Oviedo | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừAntalyaspor | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2019 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMálaga | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2015 | TừChabab Mohammédia | ĐếnAssyriska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2014 | TừTBC | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừDeportivo Merlo | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnDeportivo Merlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Foolad | Cúp Quốc Gia Iran | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esteghlal | Cúp Quốc Gia Iran | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Foolad | VĐQG Iran | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Esteghlal | VĐQG Iran | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esteghlal | C1 Châu Á | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Esteghlal | Cúp Quốc Gia Iran | 19 | - | - | - | - |