Gustavo Hebling de Aguiar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Hebling de Aguiar |
| Ngày sinh | 05/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | XV de Piracicaba |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/05/2025 | TừNacional AM | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừInter de Limeira | ĐếnNacional AM | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2024 | TừTBC | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2023 | TừABC | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2022 | TừOeste | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừXV de Piracicaba | ĐếnOeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2020 | TừRemo | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừCSA | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2020 | TừPortimonense U23 | ĐếnCSA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPortimonense SAD | ĐếnPortimonense U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừParis SG U19 | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPEC Zwolle | ĐếnParis SG U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2015 | TừParis SG U19 | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2015 | TừSao Paulo U20 | ĐếnParis SG U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Botoşani | VĐQG Romania | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | ABC | Hạng Nhất Brazil | 96 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | ABC | Copa do Nordeste Brasil | 96 | - | - | - | - |
| 2022 | ABC | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | ABC | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |