Gustavo Henrique Barbosa Freire

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Henrique Barbosa Freire |
| Ngày sinh | 11/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PSS Sleman |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2024 | TừBarito Putera | ĐếnPSS Sleman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2023 | TừPersikabo 1973 | ĐếnBarito Putera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2022 | TừAnadia | ĐếnPersikabo 1973 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừSao Joao Ver | ĐếnAnadia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTorreense | ĐếnSao Joao Ver | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừVilafranquense | ĐếnTorreense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/12/2018 | TừTBC | ĐếnVilafranquense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2018 | TừLondrina | ĐếnEstoril | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừEstoril | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừCorinthians | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2016 | TừPortuguesa | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2016 | TừCorinthians | ĐếnPortuguesa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2015 | TừBragantino | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừCorinthians | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | PSS Sleman | VĐQG Indonesia | - | 13 | 4 | - | 1 |
| 2024 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Persikabo 1973 | VĐQG Indonesia | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Barito Putera | Cúp Quốc Gia Indonesia | 11 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Torreense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 40 | - | - | - | - |