Gustavo Henrique da Silva Sousa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Henrique da Silva Sousa |
| Ngày sinh | 29/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Henan Songshan Longmen |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/02/2026 | TừShanghai Port | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừJeonbuk Motors | ĐếnShanghai Port | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2020 | TừCorinthians | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày21/07/2020 | TừInternacional | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2020 | TừCorinthians | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng320,000 € |
| Ngày30/11/2018 | TừFortaleza | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừCorinthians | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừGoiás | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừCorinthians | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBahia | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừCorinthians | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừCriciúma | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng830,000 € |
| Ngày05/02/2016 | TừNacional | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2015 | TừCriciúma | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2015 | TừResende | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2015 | TừCriciúma | ĐếnResende | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Henan Songshan Longmen | VĐQG Trung Quốc | - | 5 | 3 | - | 1 |
| 2025 | Shanghai Port | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Shanghai Port | VĐQG Trung Quốc | - | 6 | - | - | - |
| 2024-2025 | Shanghai Port | C1 Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Shanghai Port | Siêu Cúp Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Shanghai Port | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |