Gustavo Martini Rissi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gustavo Martini Rissi |
| Ngày sinh | 04/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Azul Claro Numazu |
| Số áo | 34 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2024 | TừIndy Eleven | ĐếnAzul Claro Numazu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừMiami FC II | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừIndy Eleven | ĐếnMiami FC II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2022 | TừRochester Rhinos | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,000 € |
| Ngày16/02/2022 | TừCruzeiro U20 | ĐếnRochester Rhinos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừAustin Bold | ĐếnCruzeiro U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2021 | TừCruzeiro U20 | ĐếnAustin Bold | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừAustin Bold | ĐếnCruzeiro U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2020 | TừCruzeiro U20 | ĐếnAustin Bold | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừAustin Bold | ĐếnCruzeiro U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừCruzeiro U20 | ĐếnAustin Bold | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2019 | TừBoa | ĐếnCruzeiro U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2019 | TừCruzeiro U20 | ĐếnBoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2019 | TừIpatinga | ĐếnCruzeiro U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2019 | TừCruzeiro U20 | ĐếnIpatinga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2025 | Azul Claro Numazu | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Azul Claro Numazu | Cúp Nhật Bản | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Hạng Ba Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |