Guy Badash
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guy Badash |
| Ngày sinh | 24/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Jerusalem |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/10/2020 | TừTBC | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừSektzia Nes Tziona | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng57,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Hapoel Jerusalem | VĐQG Israel | - | 3 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |