Guy Carel Mbenza Mbenza Kamboleke
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guy Carel Mbenza Mbenza Kamboleke |
| Ngày sinh | 01/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liaoning Tieren FC, Congo |
| Hợp đồng | 21/01/2025 - 31/12/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2025 | TừAl Mesaimeer | ĐếnLiaoning Tieren FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAl Kuwait | ĐếnAl Mesaimeer | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừAl Mesaimeer | ĐếnAl Kuwait | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừAl Tai | ĐếnAl Mesaimeer | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừAntwerp | ĐếnAl Tai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừChabab Mohammédia | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2021 | TừAntwerp | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng128,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừStade Lausanne-Ouchy | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừAntwerp | ĐếnStade Lausanne-Ouchy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừCercle Brugge | ĐếnAntwerp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày31/01/2020 | TừStade Tunisien | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày28/12/2018 | TừOtôho d'Oyo | ĐếnStade Tunisien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liaoning Tieren FC | VĐQG Trung Quốc | - | 9 | 1 | - | - |
| 2025 | Liaoning Tieren FC | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Liaoning Tieren FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 8 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Al Mu'aidar | Cúp Quốc Gia Qatar | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Kuwait | VĐQG Kuwait | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Kuwait | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |