Guy Hadida
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guy Hadida |
| Ngày sinh | 23/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Tiberias |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừZalaegerszegi TE | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2024 | TừChornomorets | ĐếnZalaegerszegi TE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2023 | TừSakaryaspor | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2022 | TừTBC | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2019 | TừHapoel Haifa | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | 8 | 7 | - | 4 |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zalaegerszegi TE | VĐQG Hungary | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | Cúp Quốc Gia Ukraine | 10 | - | - | - | - |