Guy Melamed
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Guy Melamed |
| Ngày sinh | 21/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Haifa, Israel |
| Số áo | 18 |
| Giá trị chuyển nhượng | 375,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2025 | TừHapoel Haifa | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng375,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừBnei Sakhnin | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2021 | TừSt. Johnstone | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừMaccabi Netanya | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2018 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2017 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừMaccabi Herzliya | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2014 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnMaccabi Herzliya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnMaccabi Herzliya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2013 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 15 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 20 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Hapoel Haifa | VĐQG Israel | 18 | - | - | - | - |