Gwion Edwards
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gwion Edwards |
| Ngày sinh | 01/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Morecambe |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2024 | TừTBC | ĐếnMorecambe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRoss County | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2023 | TừWigan Athletic | ĐếnRoss County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừIpswich Town | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừPeterborough United | ĐếnIpswich Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng790,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừCrawley Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2014 | TừSwansea City U21 | ĐếnCrawley Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừCrawley Town | ĐếnSwansea City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2014 | TừSwansea City U21 | ĐếnCrawley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2014 | TừSt. Johnstone | ĐếnSwansea City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSwansea City U21 | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừSt. Johnstone | ĐếnSwansea City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừSwansea City U21 | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSwansea U18 | ĐếnSwansea City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Morecambe | FA Cup Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | Hạng Ba Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | EFL Trophy Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | Cúp Liên Đoàn Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Morecambe | FA Cup Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Morecambe | Hạng Ba Anh | 19 | - | - | - | - |