Habraão Lincon do Nascimento Saraiva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Habraão Lincon do Nascimento Saraiva |
| Ngày sinh | 26/06/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Athletico PR, Sport Recife |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/03/2026 | TừAthletico PR | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2025 | TừFortaleza | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2025 | TừSanta Clara | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2024 | TừFortaleza | ĐếnSanta Clara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừChapecoense | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừFortaleza | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừABC | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2023 | TừFortaleza | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừPrimavera SP | ĐếnFortaleza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừFortaleza U20 | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2021 | TừPrimavera SP | ĐếnFortaleza U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừCoritiba U20 | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừPrimavera SP | ĐếnCoritiba U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2019 | TừPrimavera SP | ĐếnFlamengo RJ U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Athletico PR | Copa do Brasil | 28 | - | - | - | - |
| 2025 | Athletico PR | Hạng Nhất Brazil | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Santa Clara | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Santa Clara | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | - | - | - | - |