Haji Wright
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Haji Wright |
| Ngày sinh | 27/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Coventry City, United States |
| Hợp đồng | 04/08/2023 - 30/06/2027 |
| Số áo | 19 |
| Giá trị chuyển nhượng | 9,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2023 | TừAntalyaspor | ĐếnCoventry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày19/07/2022 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,880,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừAntalyaspor | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2020 | TừVVV-Venlo | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừSchalke 04 II | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSchalke 04 | ĐếnSchalke 04 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSandhausen | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2017 | TừSchalke 04 | ĐếnSandhausen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSchalke 04 U19 | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2016 | TừTBC | ĐếnSchalke 04 U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | United States | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | United States | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | United States | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | United States | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Coventry City | FA Cup Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Coventry City | Hạng Nhất Anh | 11 | - | - | - | - |