Hajime Hosogai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hajime Hosogai |
| Ngày sinh | 10/06/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ThespaKusatsu Gunma |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/09/2021 | TừTBC | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừTrue Bangkok United | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/12/2019 | TừBuriram United | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừKashiwa Reysol | ĐếnBuriram United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2017 | TừVfB Stuttgart | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày25/07/2016 | TừHertha BSC | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừBursaspor | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừHertha BSC | ĐếnBursaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừFC Augsburg | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2011 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừUrawa Reds | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ThespaKusatsu Gunma | Hạng Hai Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | ThespaKusatsu Gunma | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | ThespaKusatsu Gunma | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | ThespaKusatsu Gunma | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | ThespaKusatsu Gunma | Hạng Hai Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2022 | ThespaKusatsu Gunma | Hạng Hai Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |