Hakim Ziyech
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hakim Ziyech |
| Ngày sinh | 19/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wydad Casablanca, Chabab Mohammédia, Al Duhail, Morocco |
| Hợp đồng | 23/10/2025 - |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/10/2025 | TừTBC | ĐếnWydad Casablanca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/10/2025 | TừTBC | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừGalatasaray | ĐếnAl Duhail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừChelsea | ĐếnGalatasaray | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừGalatasaray | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2023 | TừChelsea | ĐếnGalatasaray | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừAjax | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng40,000,000 € |
| Ngày30/08/2016 | TừFC Twente | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,000,000 € |
| Ngày18/08/2014 | TừSC Heerenveen | ĐếnFC Twente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wydad Casablanca | VĐQG Morocco | - | 8 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 7 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Galatasaray | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Galatasaray | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |