Hallur Hansson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hallur Hansson |
| Ngày sinh | 08/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KÍ, Faroe Islands |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/03/2023 | TừKR Reykjavík | ĐếnKÍ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2022 | TừVejle Boldklub | ĐếnKR Reykjavík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2021 | TừTBC | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừVendsyssel | ĐếnHorsens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừVíkingur | ĐếnVendsyssel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừAalborg BK | ĐếnVíkingur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2013 | TừHB | ĐếnAalborg BK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừAalborg BK | ĐếnHB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2012 | TừHB | ĐếnAalborg BK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Faroe Islands | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Faroe Islands | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Faroe Islands | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | 1 | 1 | - | 5 |