Hamadou Karamoko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hamadou Karamoko |
| Ngày sinh | 31/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fleury 91 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừProgrès Niedercorn | ĐếnFleury 91 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừParis 13 Atletico | ĐếnProgrès Niedercorn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2022 | TừChambly | ĐếnParis 13 Atletico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRed Star | ĐếnChambly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSt Maur Lusitanos | ĐếnRed Star | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2019 | TừTBC | ĐếnSt Maur Lusitanos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Progrès Niedercorn | Europa Conference League | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Progrès Niedercorn | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Progrès Niedercorn | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Progrès Niedercorn | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Progrès Niedercorn | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Progrès Niedercorn | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |